辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hậu vệ" (1件)

hậu vệ
日本語 名ディフェンダー
マイ単語
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。

swap_horiz 類語検索結果 "hậu vệ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hậu vệ" (6件)

Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Bác sĩ đã khâu vết thương cho bệnh nhân.
医者は患者の傷を縫合した。
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
各当事者は海峡の管理権について異なる目標を持っている。