translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hậu vệ" (1件)
hậu vệ
日本語 ディフェンダー
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hậu vệ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hậu vệ" (4件)
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Bác sĩ đã khâu vết thương cho bệnh nhân.
医者は患者の傷を縫合した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)